【23WIN】 Link vào 23WIN Casino mới nhất 2025 ✔️

Link 23WIN hot nhất

Cung cấp mẫu chuẩn, chất chuẩn

 

STT Mã số Tên chất chuẩn/Mẫu chuẩn Giá Trạng thái Nhóm chất
1 SO001-50ML Sodium (Na) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
2 IR001-50ML Iron (Fe) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
3 CO003-50ML Copper (Cu) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
4 ZI001-50ML Zinc (Zn) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
5 MA002-50ML Manganese (Mn) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
6 ME002-50ML Mercury (Hg) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
7 TA001-1MG Tadalafil 650,000 Hết hàng Nhóm Chất cấm
8 FE001-200MG Fenbendazole 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
9 AM001-200MG Amoxicillin trihydrate 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
10 WAT002 Cyanide 0 Hết hàng Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com
11 TAURINE Taurine trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bổ sung 0 Hết hàng Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com
12 FOO004 Glucosamine trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 0 Hết hàng Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com
13 WAT003 Nitrat và nitrit trong nước 0 Hết hàng Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com
14 TI001-50ML Tin (Sn) 10 mg/L 250,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
15 PO002-50ML Potassium (K) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
16 TH004-250MG Theobromine 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
17 AN001-50ML Antimony (Sb) 10 mg/L 250,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
18 BI001-1G Vitamin B7 (Biotin) 800,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
19 FO001-1G Vitamin B9 (Folic acid) 600,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
20 AL003-500MG Alpha Lipoic acid 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
21 GL001-1G Glutathione 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
22 LY001-1G Lysine 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
23 CH002-200MG Chlortetracycline hydrochloride 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
24 MIL-001 Staphylococci dương tính coagulase trong sản phẩm sữa 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
25 SUP-002 Eschelichia coli trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
26 FOO-001 Enterobacteriaceae, Listeria monocytogenes trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
27 MEA-001 Salmonella spp. trên nền sản phẩm thịt 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
28 MIL-002 Clostridium perfringens trên nền sản phẩm sữa 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
29 SUP-001 Nấm men trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
30 SUP-003 Tổng số 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật hiếu khí trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
31 SUP-004 Tổng số nấm men - nấm mốc, Bacillus cereus trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
32 SUP-005 Tổng số 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật hiếu khí, tổng số Coliform, Escherichia Coli trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
33 FEE-001 Salmonella spp., Escherichia coli trên nền thức ăn chăn nuôi 250,000 Hết hàng Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật
34 KE001-250MG Ketoprofen 500,000 Hết hàng Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm
35 CY001-500MG Cystine 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
36 TR001-500MG Tryptophan 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
37 TH001-500MG Theanine 1,000,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
38 TA002-1G Taurine 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
39 ME003-1G Methionine 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
40 TH005-1G Threonine 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
41 AR001-500MG Arginine 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
42 HE001-500MG Hesperidin 1,000,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
43 VA001-1MG Vardenafil 650,000 Hết hàng Nhóm Chất cấm
44 QU001-100MG Quercetin 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
45 CO001-500MG Coumarin 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
46 ME001-250MG Melatonin 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
47 FU001-1G 2’-Fucosyllactose 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
48 PI001-500MG Piperin 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
49 CI001-500MG Citicoline 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
50 DO001-200MG Doxycycline hydrate 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
51 AL001-200MG Albendazole 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
52 AM002-200MG Ampicillin trihydrate 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
53 DE001-250MG Dexamethasone Acetate 500,000 Hết hàng Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm
54 DI001-250MG Diclofenac Sodium 500,000 Hết hàng Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm
55 KE002-250MG Ketoprofen 500,000 Hết hàng Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm
56 ME002-250MG Meloxicam 500,000 Hết hàng Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm
57 PA001-250MG Paracetamol 500,000 Hết hàng Nhóm Chống viêm, giảm đau
58 PH001-250MG Phenylbutazone 500,000 Hết hàng Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm
59 LE001-50ML Lead (Pb) 10 mg/L 250,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
60 CA001-50ML Cadmium (Cd) 10 mg/L 250,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
61 AR002-50ML Arsenic (As) 10 mg/L 250,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
62 ME001-50ML Mercury (Hg) 10 mg/L 250,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
63 CY002-200MG Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 800,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
64 PY001-1G Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
65 PH003-1ML Vitamin K1 (Phylloquinone) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
66 ER001-100MG Erythrosine B 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
67 CA006-100MG Carmoisine 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
68 AL002-1G Allura red 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
69 AM003-1G Amaranth 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
70 PO001-1G Ponceau 4R 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
71 CA005-1G Vitamin B5 (D-Calcium Pantothenate) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
72 NI001-1G Vitamin B3 (Niacinamide) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
73 TH002-1G Vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
74 CA003-1G Caffeine anhydrous 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
75 FR001-5G Fructose 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
76 GL002-5G Glucose 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
77 LA001-5G Lactose 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
78 SO003-5G Sorbitol 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
79 AF001-1ML Aflatoxin B1 1,000,000 Hết hàng Nhóm Độc tố
80 SI001-1MG Sildenafil 800,000 Hết hàng Nhóm Chất cấm
81 AF002-1ML Aflatoxin B2 1,000,000 Hết hàng Nhóm Độc tố
82 AF003-1ML Aflatoxin G1 1,000,000 Hết hàng Nhóm Độc tố
83 OC001-1ML Ochratoxin A 1,000,000 Hết hàng Nhóm Độc tố
84 CY003-5G Sodium cyclamate 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
85 AC001-5G Acesulfame K 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
86 SA001-5G Sodium Saccharin Anhydrous 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
87 AS001-5G Aspartame 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
88 SU002-5G Sunset Yellow 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
89 TA003-5G Tartrazine 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
90 BR001-5G Brilliant Blue 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
91 SO002-5G Sodium Benzoate 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
92 PO003-5G Potassium Sorbate 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
93 CA004-50ML Calcium (Ca) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
94 MA001-50ML Magnesium (Mg) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
95 CA002-50ML Cadmium (Cd) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
96 LE002-50ML Lead (Pb) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
97 TI002-50ML Tin (Sn) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
98 AR003-50ML Arsenic (As) 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
99 NI002-50ML Nitrate 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
100 NI003-50ML Nitrite 1000 mg/L 350,000 Sẵn có Nhóm Kim loại
101 TO001-1ML Vitamin E (Tocopheryl acetate (DL, alpha)) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
102 RI001-1G Vitamin B2 (Riboflavin) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
103 CH003-1ML Vitamin D3 (Cholecalciferol) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
104 RE001-1ML Vitamin A (Retinol) 500,000 Hết hàng Nhóm Chất phụ gia và Vitamin
105 SU001-50ML Sulfate 1000 mg/L 300,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
106 LI001-200MG Lincomycin hydrochloride 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
107 AZ001-200MG Azithromycin 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
108 AD001-250MG Adenosine 1,000,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
109 CO002-500MG Coenzyme Q10 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
110 FL001-200MG Florfenicol 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
111 TH003-200MG Thiamphenicol 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
112 EN001-250MG Enrofloxacin 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
113 OX001-250MG Oxytetracycline dihydrate 350,000 Hết hàng 23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề
114 PH002-50ML Phosphate (P) 1000 mg/L 300,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
115 CH006-50ML Chloride 1000 mg/L 300,000 Hết hàng Nhóm Kim loại
116 CU001-50MG Curcumin 800,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN
117 CH001-1000MG Choline Chloride 500,000 Hết hàng Hoạt chất trong TPCN