| 1 |
SO001-50ML |
Sodium (Na) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 2 |
IR001-50ML |
Iron (Fe) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 3 |
CO003-50ML |
Copper (Cu) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 4 |
ZI001-50ML |
Zinc (Zn) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 5 |
MA002-50ML |
Manganese (Mn) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 6 |
ME002-50ML |
Mercury (Hg) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 7 |
AN002-50ML |
Antimony |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 8 |
CRM.12.20.05 |
D-Glucose (Dextrose) anhydrous (Glucose) |
300,000 |
|
Hết hàng |
|
| 9 |
CRM.11.20.01 |
B1 (Thiamin mononitrate), B2 (Riboflavin), B6 (Pyridoxine hydrochloride) |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
|
| 10 |
TA001-1MG |
Tadalafil |
650,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất cấm |
| 11 |
CRM.11.20.02 |
Kim loại nặng (Pb, Cd, As, Hg) |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
|
| 12 |
NIFC.RM.06.22.01 |
Glucose, tổng glucose, Fructose |
1,250,000 |
|
Hết hàng |
|
| 13 |
NIFC.RM.06.22.02 |
Alphalipoic acid |
1,250,000 |
|
Hết hàng |
|
| 14 |
NIFC.RM.06.22.03 |
pH, Nitơ tổng, Nitơ acid amin, Nitơ focmon, Nitơ ammoniac, NaCl, Ure, độ acid |
1,150,000 |
|
Hết hàng |
|
| 15 |
NIFC.RM.06.22.04 |
Natri benzoate và Kali sorbat |
1,250,000 |
|
Hết hàng |
|
| 16 |
NIFC.RM.09.22.05 |
Clorua, Florua, Sunphat, Amoni |
1,300,000 |
|
Hết hàng |
|
| 17 |
NIFC.RM.09.22.06 |
Bromua |
1,300,000 |
|
Hết hàng |
|
| 18 |
AM001-200MG |
Amoxicillin trihydrate |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 19 |
FE001-200MG |
Fenbendazole |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 20 |
SAL001-200G |
Malachite Green, Leucomalachite Green |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 21 |
WAT002 |
Cyanide |
0 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
| 22 |
TAURINE |
Taurine trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bổ sung |
0 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
| 23 |
FOO004 |
Glucosamine trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
0 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
| 24 |
WAT003 |
Nitrat và nitrit trong nước |
0 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
| 25 |
CRM-001 |
Bacillus cereus strain (NCTC 10320) |
2,200,000 |
|
Sẵn có |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 26 |
CRM-002 |
Bacillus subtilis subsp spizizenii strain (NCTC 10400) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 27 |
CRM-003 |
Saccharomyces cerevisiae strain (NCTC 10716) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 28 |
CRM-004 |
Escherichia coli strain (NCTC 12241) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 29 |
CRM-005 |
Salmonella enterica subsp. enterica serotype Enteritidis strain (NCTC 12694) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 30 |
CRM-006 |
Enterococcus faecalis strain (NCTC 12697) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 31 |
CRM-007 |
Pseudomonas aeruginosa strain (NCTC 12903) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 32 |
CRM-008 |
Staphylococcus aureus strain (NCTC 12981) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 33 |
CRM-009 |
Salmonella enterica subsp. enterica serotype Typhimurium strain (NCTC 12023) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 34 |
CRM-010 |
Clostridium perfringens strain (NCTC 8237) |
2,200,000 |
|
Hết hàng |
Chủng chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số |
| 35 |
TI001-50ML |
Tin (Sn) 10 mg/L |
250,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 36 |
PO002-50ML |
Potassium (K) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 37 |
PE001-1G |
Permethrin |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Hóa chất bảo vệ 23Win 789 kèo World Cup 2026 |
| 38 |
MIL005-15G |
Mẫu chuẩn Cereulide trong sữa bột |
0 |
|
Sẵn có |
|
| 39 |
TH004-250MG |
Theobromine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 40 |
AN001-50ML |
Antimony (Sb) 10 mg/L |
250,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 41 |
NI004-100ML |
Nickel 1000ppm |
600,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 42 |
BI001-1G |
Vitamin B7 (Biotin) |
800,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 43 |
FO001-1G |
Vitamin B9 (Folic acid) |
600,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 44 |
AL003-500MG |
Alpha Lipoic acid |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 45 |
GL001-1G |
Glutathione |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 46 |
LY001-1G |
Lysine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 47 |
CH002-200MG |
Chlortetracycline hydrochloride |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 48 |
CRM.04.21.01 |
Tổng số 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật hiếu khí, Tổng số Coliform |
3,500,000 |
|
Hết hàng |
|
| 49 |
CRM.04.21.01 |
Tổng số 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật hiếu khí, Tổng số Coliform, Escherichia coli |
4,000,000 |
|
Hết hàng |
|
| 50 |
MIL-001 |
Staphylococci dương tính coagulase trong sản phẩm sữa |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 51 |
SUP-002 |
Eschelichia coli trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 52 |
FOO-001 |
Enterobacteriaceae, Listeria monocytogenes trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 53 |
MEA-001 |
Salmonella spp. trên nền sản phẩm thịt |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 54 |
MIL-002 |
Clostridium perfringens trên nền sản phẩm sữa |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 55 |
SUP-001 |
Nấm men trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 56 |
SUP-003 |
Tổng số 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật hiếu khí trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 57 |
SUP-004 |
Tổng số nấm men - nấm mốc, Bacillus cereus trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 58 |
SUP-005 |
Tổng số 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật hiếu khí, tổng số Coliform, Escherichia Coli trên nền Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 59 |
FEE-001 |
Salmonella spp., Escherichia coli trên nền thức ăn chăn nuôi |
250,000 |
|
Hết hàng |
Mẫu Chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật |
| 60 |
SUP012-25G |
Mẫu chuẩn Pb, Cd, As trong TPBVSK |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 61 |
SUP013-25G |
Mẫu chuẩn kim loại Hg trong TPBVSK |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 62 |
ADD001-35G |
Mẫu chuẩn Pb, Cd, As trong phụ gia Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 63 |
ACI001-100ML |
Mẫu chuẩn Pb, Cd, As trong acid citric 0,5% thôi nhiễm từ bao bì tiếp xúc trực tiếp với Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 64 |
FOO011-80G |
Mẫu chuẩn hàn the - borax trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 65 |
FUN001-10G |
Mẫu chuẩn Glucose |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 66 |
FUN002-10G |
Mẫu chuẩn vitamin E |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 67 |
FUN003-10G |
Mẫu chuẩn Vitamin C |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 68 |
NUT001-2ML |
Mẫu chuẩn S. aureus trong sản phẩm dinh dưỡng |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 69 |
NUT002-2ML |
Mẫu chuẩn Enterobacteriaceae trong sản phẩm dinh dưỡng |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 70 |
SUP012-2ML |
Mẫu chuẩn S. aureus trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 71 |
SUP013-2ML |
Mẫu chuẩn 23Win 08 thể thao, casino trực tuyến, và xổ số vật hiếu khí trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 72 |
SUP014-2ML |
Mẫu chuẩn B. cereus trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 73 |
SUP015-2ML |
Mẫu chuẩn Coliform trong Trang Chủ 23 Win - Link Đăng Ký 23Win.com bảo vệ 23 Win bet nhà cái WC 2026 |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 74 |
MEA003-2G |
Mẫu chuẩn Salmonella trong thịt |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 75 |
MEA004-2G |
Mẫu chuẩn E. coli trong thịt |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 76 |
CH007-100ML |
Chromi 1000ppm |
600,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 77 |
CY001-500MG |
Cystine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 78 |
HE001-500MG |
Hesperidin |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 79 |
SUL003-1G |
Sulfadimidine |
0 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 80 |
TH006-1G |
Thiabendazole |
0 |
|
Hết hàng |
Nhóm Hóa chất bảo vệ 23Win 789 kèo World Cup 2026;23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 81 |
TR002-1G |
Trimethoprim |
0 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 82 |
TR001-500MG |
Tryptophan |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 83 |
TH001-500MG |
Theanine |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 84 |
TA002-1G |
Taurine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 85 |
ME003-1G |
Methionine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 86 |
TH005-1G |
Threonine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 87 |
AR001-500MG |
Arginine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 88 |
ME001-250MG |
Melatonin |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 89 |
FU001-1G |
2’-Fucosyllactose |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 90 |
PI001-500MG |
Piperin |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 91 |
CI001-500MG |
Citicoline |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 92 |
KE001-250MG |
Ketoprofen |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm |
| 93 |
IM001-250MG |
Imidachlorprid |
0 |
|
Hết hàng |
Nhóm Hóa chất bảo vệ 23Win 789 kèo World Cup 2026 |
| 94 |
AB001-250MG |
Abamectin |
350,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Hóa chất bảo vệ 23Win 789 kèo World Cup 2026 |
| 95 |
AC002-250MG |
Acetamiprid |
0 |
|
Hết hàng |
Nhóm Hóa chất bảo vệ 23Win 789 kèo World Cup 2026 |
| 96 |
CE001-1G |
Cefalexin |
0 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 97 |
CY004-250MG |
Cypermethrin |
350,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Hóa chất bảo vệ 23Win 789 kèo World Cup 2026 |
| 98 |
HE002-1G |
Hexaconazole |
0 |
|
Hết hàng |
Nhóm Hóa chất bảo vệ 23Win 789 kèo World Cup 2026 |
| 99 |
QU001-100MG |
Quercetin |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 100 |
CO001-500MG |
Coumarin |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 101 |
ME004-1000MG |
Methylsulfonyl methane |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 102 |
VA001-1MG |
Vardenafil |
650,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất cấm |
| 103 |
SI001-1MG |
Sildenafil |
800,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất cấm |
| 104 |
OC001-1ML |
Ochratoxin A |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Độc tố |
| 105 |
AF001-1ML |
Aflatoxin B1 |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Độc tố |
| 106 |
AF002-1ML |
Aflatoxin B2 |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Độc tố |
| 107 |
AF003-1ML |
Aflatoxin G1 |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Độc tố |
| 108 |
DO001-200MG |
Doxycycline hydrate |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 109 |
AM002-200MG |
Ampicillin trihydrate |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 110 |
FR001-5G |
Fructose |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 111 |
GL002-5G |
Glucose |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 112 |
LA001-5G |
Lactose |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 113 |
SO003-5G |
Sorbitol |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 114 |
AL001-200MG |
Albendazole |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 115 |
CY002-200MG |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
800,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 116 |
PY001-1G |
Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 117 |
CA005-1G |
Vitamin B5 (D-Calcium Pantothenate) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 118 |
NI001-1G |
Vitamin B3 (Niacinamide) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 119 |
TH002-1G |
Vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 120 |
CA003-1G |
Caffeine anhydrous |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 121 |
PH003-1ML |
Vitamin K1 (Phylloquinone) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 122 |
ER001-100MG |
Erythrosine B |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 123 |
CA006-100MG |
Carmoisine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 124 |
AL002-1G |
Allura red |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 125 |
AM003-1G |
Amaranth |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 126 |
PO001-1G |
Ponceau 4R |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 127 |
LE001-50ML |
Lead (Pb) 10 mg/L |
250,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 128 |
CA001-50ML |
Cadmium (Cd) 10 mg/L |
250,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 129 |
AR002-50ML |
Arsenic (As) 10 mg/L |
250,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 130 |
ME001-50ML |
Mercury (Hg) 10 mg/L |
250,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 131 |
DE001-250MG |
Dexamethasone Acetate |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm |
| 132 |
DI001-250MG |
Diclofenac Sodium |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm |
| 133 |
KE002-250MG |
Ketoprofen |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm |
| 134 |
ME002-250MG |
Meloxicam |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm |
| 135 |
PA001-250MG |
Paracetamol |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chống viêm, giảm đau |
| 136 |
PH001-250MG |
Phenylbutazone |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chống viêm, giảm đau;Nhóm Chất cấm |
| 137 |
AL004-100ML |
Nhôm 1000 ppm |
600,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 138 |
SE001-100ML |
Selen 1000ppm |
0 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 139 |
HO001-10ML |
Mix Beta agonist |
0 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất cấm |
| 140 |
PE002-10ML |
Mix Organophosphate1-500 ppm |
0 |
|
Hết hàng |
|
| 141 |
CY003-5G |
Sodium cyclamate |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 142 |
AC001-5G |
Acesulfame K |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 143 |
SA001-5G |
Sodium Saccharin Anhydrous |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 144 |
AS001-5G |
Aspartame |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 145 |
SU002-5G |
Sunset Yellow |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 146 |
TA003-5G |
Tartrazine |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 147 |
BR001-5G |
Brilliant Blue |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 148 |
SO002-5G |
Sodium Benzoate |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 149 |
PO003-5G |
Potassium Sorbate |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 150 |
CA004-50ML |
Calcium (Ca) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 151 |
MA001-50ML |
Magnesium (Mg) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 152 |
NI002-50ML |
Nitrate 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 153 |
NI003-50ML |
Nitrite 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 154 |
LE002-50ML |
Lead (Pb) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 155 |
AR003-50ML |
Arsenic (As) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 156 |
CA002-50ML |
Cadmium (Cd) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 157 |
TI002-50ML |
Tin (Sn) 1000 mg/L |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 158 |
TI002-50ML |
Dung dịch chuẩn thiếc 1000 ppm |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 159 |
BA001-50ML |
Chuẩn Ba 1000ppm |
350,000 |
|
Sẵn có |
Nhóm Kim loại |
| 160 |
CH003-1ML |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 161 |
RE001-1ML |
Vitamin A (Retinol) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 162 |
TO001-1ML |
Vitamin E (Tocopheryl acetate (DL, alpha)) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 163 |
RI001-1G |
Vitamin B2 (Riboflavin) |
500,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Chất phụ gia và Vitamin |
| 164 |
LI001-200MG |
Lincomycin hydrochloride |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 165 |
AZ001-200MG |
Azithromycin |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 166 |
SU001-50ML |
Sulfate 1000 mg/L |
300,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 167 |
AD001-250MG |
Adenosine |
1,000,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 168 |
CO002-500MG |
Coenzyme Q10 |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 169 |
FL001-200MG |
Florfenicol |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 170 |
TH003-200MG |
Thiamphenicol |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 171 |
CH006-50ML |
Chloride 1000 mg/L |
300,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 172 |
PH002-50ML |
Phosphate (P) 1000 mg/L |
300,000 |
|
Hết hàng |
Nhóm Kim loại |
| 173 |
EN001-250MG |
Enrofloxacin |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 174 |
OX001-250MG |
Oxytetracycline dihydrate |
350,000 |
|
Hết hàng |
23Win234 thể thao, tài xỉu, xóc đĩa, lô đề |
| 175 |
CH001-1000MG |
Choline Chloride |
500,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |
| 176 |
CU001-50MG |
Curcumin |
800,000 |
|
Hết hàng |
Hoạt chất trong TPCN |